Từ vựng

詰む (つむ, tsumu) nghĩa là gì?

詰む (つむ, tsumu) trong tiếng Nhật nghĩa là khít, mịn, dày dặn; (shogi) bị chiếu bí; bí đường, cùng đường, hết cách xoay xở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつむ
Romajitsumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
つむ
tsumu

khít, mịn, dày dặn; (shogi) bị chiếu bí; bí đường, cùng đường, hết cách xoay xở

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ khít, mịn, dày dặnto become fine (of fabric)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ (shogi) bị chiếu bíto be checkmated
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ bí đường, cùng đường, hết cách xoay xởto be hard pressed; to be at a loss; to reach the limits

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.