Từ vựng
詰まり (つまり, tsumari) nghĩa là gì?
詰まり (つまり, tsumari) trong tiếng Nhật nghĩa là tức là, nói cách khác, nghĩa là; tóm lại, rốt cuộc, suy cho cùng; sự tắc nghẽn, sự bít tắc; sự co rút, độ co lại.
| Cách đọc | つまり |
|---|---|
| Romaji | tsumari |
| Từ loại | trạng từ |
詰まりつまり
tsumari
tức là, nói cách khác, nghĩa là; tóm lại, rốt cuộc, suy cho cùng; sự tắc nghẽn, sự bít tắc; sự co rút, độ co lại
- 1trạng từ tức là, nói cách khác, nghĩa làthat is to say; that is; in other words
- 2trạng từ tóm lại, rốt cuộc, suy cho cùngin short; in brief; to sum up
- 3danh từ sự tắc nghẽn, sự bít tắcclogging; obstruction; stuffing
- 4danh từ sự co rút, độ co lạishrinkage
- 5danh từ đoạn cuối, kết cụcend; conclusion
Còn viết: 詰り