Từ vựng
詫びる (わびる, wabiru) nghĩa là gì?
詫びる (わびる, wabiru) trong tiếng Nhật nghĩa là xin lỗi, tạ lỗi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わびる |
|---|
| Romaji | wabiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwabiru
xin lỗi, tạ lỗi
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to apologize; to apologise; to make an apology
Câu ví dụ
彼は失敗を詫びた。
Anh ấy đã xin lỗi về thất bại của mình.
遅刻したことを先生に詫びた。
Tôi đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.