Từ vựng

詫びる (わびる, wabiru) nghĩa là gì?

詫びる (わびる, wabiru) trong tiếng Nhật nghĩa là xin lỗi, tạ lỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわびる
Romajiwabiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
わびる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwabiru

xin lỗi, tạ lỗi

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to apologize; to apologise; to make an apology

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã xin lỗi về thất bại của mình.

  • Tôi đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.