Từ vựng

詩集 (ししゅう, shishuu) nghĩa là gì?

詩集 (ししゅう, shishuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tập thơ, tuyển tập thơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcししゅう
Romajishishuu
Từ loạidanh từ
ししゅう
shishuu

tập thơ, tuyển tập thơ

  1. 1danh từ tập thơ, tuyển tập thơpoetry anthology; collection of poems; collected poems

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.