Từ vựng

詩情 (しじょう, shijou) nghĩa là gì?

詩情 (しじょう, shijou) trong tiếng Nhật nghĩa là chất thơ, tình ý nên thơ; cảm hứng thi ca, tâm hồn thơ mộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしじょう
Romajishijou
Từ loạidanh từ
しじょう
shijou

chất thơ, tình ý nên thơ; cảm hứng thi ca, tâm hồn thơ mộng

  1. 1danh từ chất thơ, tình ý nên thơpoetic sentiment
  2. 2danh từ cảm hứng thi ca, tâm hồn thơ mộngpoetic interest; poetic inspiration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.