Từ vựng

試金石 (しきんせき, shikinseki) nghĩa là gì?

試金石 (しきんせき, shikinseki) trong tiếng Nhật nghĩa là (khoáng vật học) đá thử vàng; phép thử quyết định, thước đo kiểm chứng giá trị thực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしきんせき
Romajishikinseki
Từ loạidanh từ
しきんせき
shikinseki

(khoáng vật học) đá thử vàng; phép thử quyết định, thước đo kiểm chứng giá trị thực

  1. 1danh từ (khoáng vật học) đá thử vàngtouchstone (assaying tool)
  2. 2danh từ phép thử quyết định, thước đo kiểm chứng giá trị thựctouchstone (e.g. of success); test; litmus test

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.