Từ vựng

試算 (しさん, shisan) nghĩa là gì?

試算 (しさん, shisan) trong tiếng Nhật nghĩa là tính thử, ước tính sơ bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしさん
Romajishisan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しさん
shisan

tính thử, ước tính sơ bộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tính thử, ước tính sơ bộtrial calculation; preliminary calculation; estimation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.