Từ vựng
試料 (しりょう, shiryou) nghĩa là gì?
試料 (しりょう, shiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu thử, mẫu vật, mẫu kiểm nghiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しりょう |
|---|
| Romaji | shiryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
試料しりょう
shiryou
mẫu thử, mẫu vật, mẫu kiểm nghiệm
- 1danh từ mẫu thử, mẫu vật, mẫu kiểm nghiệmsample; specimen; test piece