Từ vựng

試料 (しりょう, shiryou) nghĩa là gì?

試料 (しりょう, shiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu thử, mẫu vật, mẫu kiểm nghiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしりょう
Romajishiryou
Từ loạidanh từ
しりょう
shiryou

mẫu thử, mẫu vật, mẫu kiểm nghiệm

  1. 1danh từ mẫu thử, mẫu vật, mẫu kiểm nghiệmsample; specimen; test piece

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.