Từ vựng

詠む (よむ, yomu) nghĩa là gì?

詠む (よむ, yomu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm thơ, sáng tác thơ Nhật; ngâm thơ, xướng thơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよむ
Romajiyomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
よむ
yomu

làm thơ, sáng tác thơ Nhật; ngâm thơ, xướng thơ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm thơ, sáng tác thơ Nhật, đưa vào thơto compose (a Japanese poem); to write; to use as the theme of a poem
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ngâm thơ, xướng thơto recite (e.g. a poem); to chant; to intone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.