Từ vựng

詐称 (さしょう, sashou) nghĩa là gì?

詐称 (さしょう, sashou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khai man, sự mạo xưng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさしょう
Romajisashou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さしょう
sashou

sự khai man, sự mạo xưng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khai man, sự mạo xưngmisrepresentation; false statement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.