Từ vựng

詐欺師 (さぎし, sagishi) nghĩa là gì?

詐欺師 (さぎし, sagishi) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ lừa đảo, tay bịp bợm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさぎし
Romajisagishi
Từ loạidanh từ
さぎし
sagishi

kẻ lừa đảo, tay bịp bợm

  1. 1danh từ kẻ lừa đảo, tay bịp bợmswindler; fraudster; trickster

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.