Từ vựng
詐欺師 (さぎし, sagishi) nghĩa là gì?
詐欺師 (さぎし, sagishi) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ lừa đảo, tay bịp bợm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さぎし |
|---|
| Romaji | sagishi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
詐欺師さぎし
sagishi
kẻ lừa đảo, tay bịp bợm
- 1danh từ kẻ lừa đảo, tay bịp bợmswindler; fraudster; trickster