Từ vựng

訴える (うったえる, uttaeru) nghĩa là gì?

訴える (うったえる, uttaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là kêu gọi, khiếu nại, kiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうったえる
Romajiuttaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うったえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguttaeru

kêu gọi, khiếu nại, kiện

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nêu lên, đưa ra (để ai đó chú ý)to raise; to bring to (someone's attention)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đánh vào (lý trí, tình cảm), khơi gợi lòng thương cảmto appeal to (reason, emotions, etc.); to work on (one's emotions); to play on (one's sympathies)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ than phiền, kêu ca; kêu đauto complain
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ kiện, đưa ra tòa, khởi kiện aito sue (a person); to take someone to court
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ dùng đến, viện đến (vũ lực, bạo lực)to resort to (e.g. arms, violence)

Câu ví dụ

  • Tôi đã kiện công ty đó ra tòa.

  • Anh ấy kêu đau đầu từ nãy đến giờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.