Từ vựng

記章 (きしょう, kishou) nghĩa là gì?

記章 (きしょう, kishou) trong tiếng Nhật nghĩa là huy chương, huy hiệu biểu trưng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきしょう
Romajikishou
Từ loạidanh từ
きしょう
kishou

huy chương, huy hiệu biểu trưng

  1. 1danh từ huy chương, huy hiệu biểu trưngmedal; badge; insignia

Còn viết: 徽章

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.