Từ vựng
言動 (げんどう, gendou) nghĩa là gì?
言動 (げんどう, gendou) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nói và hành động, cách cư xử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんどう |
|---|
| Romaji | gendou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
言動げんどう
gendou
lời nói và hành động, cách cư xử
- 1danh từ lời nói và hành động, cách cư xửspeech and conduct; words and actions; words and deeds