Từ vựng
言い表す (いいあらわす, iiarawasu) nghĩa là gì?
言い表す (いいあらわす, iiarawasu) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn đạt bằng lời, biểu đạt; thổ lộ, thú nhận.
| Cách đọc | いいあらわす |
|---|---|
| Romaji | iiarawasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
言い表すいいあらわす
iiarawasu
diễn đạt bằng lời, biểu đạt; thổ lộ, thú nhận
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ diễn đạt bằng lời, biểu đạtto express (in words)
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ thổ lộ, thú nhậnto confess
Còn viết: 言い表わす、言い現す、言いあらわす