Từ vựng
解読 (かいどく, kaidoku) nghĩa là gì?
解読 (かいどく, kaidoku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc giải mã, sự đọc giải mật mã.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいどく |
|---|
| Romaji | kaidoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
解読かいどく
kaidoku
việc giải mã, sự đọc giải mật mã
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc giải mã, sự đọc giải mật mãdeciphering; decoding