Từ vựng

解消 (かいしょう, kaishou) nghĩa là gì?

解消 (かいしょう, kaishou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xóa bỏ, việc giải tỏa căng thẳng, sự hủy bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいしょう
Romajikaishou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいしょう
kaishou

sự xóa bỏ, việc giải tỏa căng thẳng, sự hủy bỏ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xóa bỏ, việc giải tỏa căng thẳng, sự hủy bỏcancellation; liquidation; resolution

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.