Từ vựng
解析 (かいせき, kaiseki) nghĩa là gì?
解析 (かいせき, kaiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân tích chuyên sâu; sự phân tích cú pháp dữ liệu.
| Cách đọc | かいせき |
|---|---|
| Romaji | kaiseki |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
解析かいせき
kaiseki
sự phân tích chuyên sâu; sự phân tích cú pháp dữ liệu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân tích chuyên sâuanalysis; analytical study
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân tích cú pháp dữ liệuparsing; parse
Còn viết: 解折