Từ vựng
解剖学 (かいぼうがく, kaibougaku) nghĩa là gì?
解剖学 (かいぼうがく, kaibougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là giải phẫu học.
| Cách đọc | かいぼうがく |
|---|---|
| Romaji | kaibougaku |
| Từ loại | danh từ |
解剖学かいぼうがく
kaibougaku
giải phẫu học
- 1danh từ giải phẫu họcanatomy
Từ vựng
解剖学 (かいぼうがく, kaibougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là giải phẫu học.
| Cách đọc | かいぼうがく |
|---|---|
| Romaji | kaibougaku |
| Từ loại | danh từ |
giải phẫu học