Từ vựng

解ける (とける, tokeru) nghĩa là gì?

解ける (とける, tokeru) trong tiếng Nhật nghĩa là được tháo, được giải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとける
Romajitokeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokeru

được tháo, được giải

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ được giải ra, tìm ra đáp ánto be solved; to be worked out
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ tuột ra, sổ ra, bung ra (nút buộc)to come loose; to come untied; to come undone
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ được gỡ bỏ (hạn chế), được dỡ (lệnh cấm), bị hoá giải (lời nguyền)to be removed (of restrictions); to be lifted (e.g. of a ban); to be broken (of a spell, curse, etc.)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ nguôi đi (cơn giận), tan (căng thẳng), được giải toả (hiểu lầm, tranh chấp)to dissipate (of anger, tension, etc.); to melt away; to ease

Câu ví dụ

  • Chạy một lúc thì dây giày bị tuột ra.

  • Cuối cùng tôi cũng giải được bài khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.