Từ vựng
角 (つの, tsuno) nghĩa là gì?
角 (つの, tsuno) trong tiếng Nhật nghĩa là sừng, râu xúc giác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つの |
|---|
| Romaji | tsuno |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuno
sừng, râu xúc giác
- 1danh từ sừng, gạc (thú)horn; antler
- 2danh từ râu, xúc tu, cần cảm (của ốc sên, côn trùng)antenna; feeler; tentacle (e.g. of a snail)
- 3danh từ chóp nhọn, mỏm nhô lên (như chóp kem đánh bông)horn-like projection (e.g. peaks of whipped cream)
Câu ví dụ
鹿の角は毎年生え変わる。
Sừng hươu mỗi năm lại mọc lại.
カタツムリの角がゆっくり動いている。
Râu của con ốc sên đang cử động chậm rãi.