Từ vựng

観 (かん, kan) nghĩa là gì?

観 (かん, kan) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ ngoài, dáng vẻ, diện mạo; cảnh tượng, quang cảnh đáng xem; (Phật giáo) phép quán, sự quán chiếu thiền định; quan điểm về, cái nhìn đối với.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかん
Romajikan
Từ loạidanh từ, hậu tố
かん
kan

vẻ ngoài, dáng vẻ, diện mạo; cảnh tượng, quang cảnh đáng xem; (Phật giáo) phép quán, sự quán chiếu thiền định; quan điểm về, cái nhìn đối với

  1. 1danh từ · hậu tố vẻ ngoài, dáng vẻ, diện mạolook; appearance
  2. 2danh từ · hậu tố cảnh tượng, quang cảnh đáng xemspectacle; sight
  3. 3danh từ · hậu tố (Phật giáo) phép quán, sự quán chiếu thiền địnhobservation meditation
  4. 4hậu tố quan điểm về, cái nhìn đối vớioutlook on ...; view of ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.