Từ vựng

観劇 (かんげき, kangeki) nghĩa là gì?

観劇 (かんげき, kangeki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đi xem kịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんげき
Romajikangeki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かんげき
kangeki

việc đi xem kịch

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đi xem kịchtheatre-going; theater-going

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.