Từ vựng

親譲り (おやゆずり, oyayuzuri) nghĩa là gì?

親譲り (おやゆずり, oyayuzuri) trong tiếng Nhật nghĩa là thừa hưởng từ cha mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおやゆずり
Romajioyayuzuri
Từ loạidanh từ, tính từ の
おやゆずり
oyayuzuri

thừa hưởng từ cha mẹ

  1. 1danh từ · tính từ の thừa hưởng từ cha mẹinheritance from a parent (property, trait, physique, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.