Từ vựng

親書 (しんしょ, shinsho) nghĩa là gì?

親書 (しんしょ, shinsho) trong tiếng Nhật nghĩa là thư chính thức của nguyên thủ, thư riêng; thư tự tay viết, thư thân bút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんしょ
Romajishinsho
Từ loạidanh từ
しんしょ
shinsho

thư chính thức của nguyên thủ, thư riêng; thư tự tay viết, thư thân bút

  1. 1danh từ thư chính thức của nguyên thủ, thư riêngofficial letter (from the Emperor, Prime Minister, etc.); personal message
  2. 2danh từ thư tự tay viết, thư thân búthandwritten letter; autograph letter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.