Từ vựng
親書 (しんしょ, shinsho) nghĩa là gì?
親書 (しんしょ, shinsho) trong tiếng Nhật nghĩa là thư chính thức của nguyên thủ, thư riêng; thư tự tay viết, thư thân bút.
| Cách đọc | しんしょ |
|---|---|
| Romaji | shinsho |
| Từ loại | danh từ |
親書しんしょ
shinsho
thư chính thức của nguyên thủ, thư riêng; thư tự tay viết, thư thân bút
- 1danh từ thư chính thức của nguyên thủ, thư riêngofficial letter (from the Emperor, Prime Minister, etc.); personal message
- 2danh từ thư tự tay viết, thư thân búthandwritten letter; autograph letter