Từ vựng

親日 (しんにち, shinnichi) nghĩa là gì?

親日 (しんにち, shinnichi) trong tiếng Nhật nghĩa là thân Nhật, có thiện cảm với Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんにち
Romajishinnichi
Từ loạitính từ の, danh từ
しんにち
shinnichi

thân Nhật, có thiện cảm với Nhật Bản

  1. 1tính từ の · danh từ thân Nhật, có thiện cảm với Nhật Bảnpro-Japanese

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.