Từ vựng
親方 (おやかた, oyakata) nghĩa là gì?
親方 (おやかた, oyakata) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) ông chủ, sếp, đốc công, sư phụ; (kính ngữ, sumo) trưởng lò võ sumo; (kính ngữ) thợ cả, nghệ nhân; (cổ) cha mẹ nuôi.
| Cách đọc | おやかた |
|---|---|
| Romaji | oyakata |
| Từ loại | danh từ |
親方おやかた
oyakata
(kính ngữ) ông chủ, sếp, đốc công, sư phụ; (kính ngữ, sumo) trưởng lò võ sumo; (kính ngữ) thợ cả, nghệ nhân; (cổ) cha mẹ nuôi
- 1danh từ (kính ngữ) ông chủ, sếp, đốc công, sư phụmaster; boss; chief
- 2danh từ (kính ngữ, sumo) trưởng lò võ sumostable master
- 3danh từ (kính ngữ) thợ cả, nghệ nhâncraftsman; artisan
- 4danh từ (cổ) cha mẹ nuôifoster parent