Từ vựng

親愛 (しんあい, shin'ai) nghĩa là gì?

親愛 (しんあい, shin'ai) trong tiếng Nhật nghĩa là tình thương yêu gắn bó thân thiết; thân mến, thân yêu, yêu dấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんあい
Romajishin'ai
Từ loạidanh từ
しんあい
shin'ai

tình thương yêu gắn bó thân thiết; thân mến, thân yêu, yêu dấu

  1. 1danh từ tình thương yêu gắn bó thân thiếtdeep affection
  2. 2tính từ -na thân mến, thân yêu, yêu dấudear; beloved

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.