Từ vựng
親密 (しんみつ, shinmitsu) nghĩa là gì?
親密 (しんみつ, shinmitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thân mật, mối quan hệ gắn bó khăng khít.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんみつ |
|---|
| Romaji | shinmitsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
親密しんみつ
shinmitsu
sự thân mật, mối quan hệ gắn bó khăng khít
- 1tính từ -na · danh từ sự thân mật, mối quan hệ gắn bó khăng khítintimacy; friendship