Từ vựng
親子 (おやこ, oyako) nghĩa là gì?
親子 (おやこ, oyako) trong tiếng Nhật nghĩa là cha mẹ và con cái.
| Cách đọc | おやこ |
|---|---|
| Romaji | oyako |
| Từ loại | danh từ |
親子おやこ
oyako
cha mẹ và con cái
- 1danh từ cha mẹ và con cáiparent and child
Từ vựng
親子 (おやこ, oyako) trong tiếng Nhật nghĩa là cha mẹ và con cái.
| Cách đọc | おやこ |
|---|---|
| Romaji | oyako |
| Từ loại | danh từ |
cha mẹ và con cái