Từ vựng

覚悟 (かくご, kakugo) nghĩa là gì?

覚悟 (かくご, kakugo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくご
Romajikakugo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かくご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakugo

sự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sẵn sàng, sự chuẩn bị tinh thầnreadiness; (mental) preparedness
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quyết tâm, sự dứt khoátresolution; determination
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cam chịu, chấp nhận số phậnresignation (to one's fate)

Câu ví dụ

  • Tôi đã chuẩn bị tinh thần cho việc thua cuộc.

  • Anh ấy đã quyết tâm nghỉ việc ở công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.