Từ vựng
覚悟 (かくご, kakugo) nghĩa là gì?
覚悟 (かくご, kakugo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm.
| Cách đọc | かくご |
|---|---|
| Romaji | kakugo |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
覚悟かくご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakugo
sự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sẵn sàng, sự chuẩn bị tinh thầnreadiness; (mental) preparedness
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quyết tâm, sự dứt khoátresolution; determination
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cam chịu, chấp nhận số phậnresignation (to one's fate)
Câu ví dụ
負ける覚悟はできています。
Tôi đã chuẩn bị tinh thần cho việc thua cuộc.
彼は覚悟を決めて会社を辞めた。
Anh ấy đã quyết tâm nghỉ việc ở công ty.