Từ vựng

見返り (みかえり, mikaeri) nghĩa là gì?

見返り (みかえり, mikaeri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đền đáp, phần bù đắp, cái nhận lại; tài sản thế chấp, vật bảo đảm; ngoái đầu nhìn lại phía sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみかえり
Romajimikaeri
Từ loạidanh từ
みかえり
mikaeri

sự đền đáp, phần bù đắp, cái nhận lại; tài sản thế chấp, vật bảo đảm; ngoái đầu nhìn lại phía sau

  1. 1danh từ sự đền đáp, phần bù đắp, cái nhận lạireward; compensation; repayment
  2. 2danh từ tài sản thế chấp, vật bảo đảmcollateral; security
  3. 3danh từ ngoái đầu nhìn lại phía sauturning to look behind

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.