Từ vựng
見返り (みかえり, mikaeri) nghĩa là gì?
見返り (みかえり, mikaeri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đền đáp, phần bù đắp, cái nhận lại; tài sản thế chấp, vật bảo đảm; ngoái đầu nhìn lại phía sau.
| Cách đọc | みかえり |
|---|---|
| Romaji | mikaeri |
| Từ loại | danh từ |
見返りみかえり
mikaeri
sự đền đáp, phần bù đắp, cái nhận lại; tài sản thế chấp, vật bảo đảm; ngoái đầu nhìn lại phía sau
- 1danh từ sự đền đáp, phần bù đắp, cái nhận lạireward; compensation; repayment
- 2danh từ tài sản thế chấp, vật bảo đảmcollateral; security
- 3danh từ ngoái đầu nhìn lại phía sauturning to look behind