Từ vựng
見覚え (みおぼえ, mioboe) nghĩa là gì?
見覚え (みおぼえ, mioboe) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm giác quen mắt, ký ức đã từng nhìn thấy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みおぼえ |
|---|
| Romaji | mioboe |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
見覚えみおぼえ
mioboe
cảm giác quen mắt, ký ức đã từng nhìn thấy
- 1danh từ cảm giác quen mắt, ký ức đã từng nhìn thấymemory (of having seen something or someone before); remembrance; recollection
Còn viết: 見憶え、見おぼえ