Từ vựng
見破る (みやぶる, miyaburu) nghĩa là gì?
見破る (みやぶる, miyaburu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn thấu, vạch trần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みやぶる |
|---|
| Romaji | miyaburu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
見破るみやぶる
miyaburu
nhìn thấu, vạch trần
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn thấu, vạch trầnto see through (a plot, lie, etc.); to penetrate into; to discover
Còn viết: 看破る、見やぶる