Từ vựng

見晴らす (みはらす, miharasu) nghĩa là gì?

見晴らす (みはらす, miharasu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn bao quát, phóng tầm mắt nhìn ra xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみはらす
Romajimiharasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
みはらす
miharasu

nhìn bao quát, phóng tầm mắt nhìn ra xa

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn bao quát, phóng tầm mắt nhìn ra xato command a view; to look out over (onto, across, etc.); to overlook

Còn viết: 見晴す

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.