Từ vựng
見届ける (みとどける, mitodokeru) nghĩa là gì?
見届ける (みとどける, mitodokeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tận mắt xác nhận, theo dõi đến cùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みとどける |
|---|
| Romaji | mitodokeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
見届けるみとどける
mitodokeru
tận mắt xác nhận, theo dõi đến cùng
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ tận mắt xác nhận, theo dõi đến cùngto make sure of; to ascertain; to see with one's own eyes
Còn viết: 見とどける