Từ vựng

見つめる (みつめる, mitsumeru) nghĩa là gì?

見つめる (みつめる, mitsumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみつめる
Romajimitsumeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
みつめる
mitsumeru

nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhìn chăm chú, nhìn chằm chằmto stare (at); to gaze (at); to look hard (at)

Còn viết: 見詰める、凝視める、瞶める

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.