Từ vựng
見す見す (みすみす, misumisu) nghĩa là gì?
見す見す (みすみす, misumisu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay trước mắt, trơ mắt nhìn, đành bất lực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みすみす |
|---|
| Romaji | misumisu |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
見す見すみすみす
misumisu
ngay trước mắt, trơ mắt nhìn, đành bất lực
- 1trạng từ ngay trước mắt, trơ mắt nhìn, đành bất lựcbefore one's own eyes; from under one's very nose; without doing anything