Từ vựng
見かけ (みかけ, mikake) nghĩa là gì?
見かけ (みかけ, mikake) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ bề ngoài, ngoại hình; bề ngoài, biểu kiến, nhìn bề ngoài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みかけ |
|---|
| Romaji | mikake |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
見かけみかけ
mikake
vẻ bề ngoài, ngoại hình; bề ngoài, biểu kiến, nhìn bề ngoài
- 1danh từ vẻ bề ngoài, ngoại hìnhoutward appearance
- 2tính từ の bề ngoài, biểu kiến, nhìn bề ngoàiapparent
Còn viết: 見掛け