Từ vựng

覇気 (はき, haki) nghĩa là gì?

覇気 (はき, haki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhuệ khí, sinh khí mạnh mẽ; tham vọng vươn lên, hoài bão lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはき
Romajihaki
Từ loạidanh từ
はき
haki

nhuệ khí, sinh khí mạnh mẽ; tham vọng vươn lên, hoài bão lớn

  1. 1danh từ nhuệ khí, sinh khí mạnh mẽ, tinh thần xông xáospirit; drive; vigour
  2. 2danh từ tham vọng vươn lên, hoài bão lớnambition; aspiration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.