Từ vựng
覇気 (はき, haki) nghĩa là gì?
覇気 (はき, haki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhuệ khí, sinh khí mạnh mẽ; tham vọng vươn lên, hoài bão lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はき |
|---|
| Romaji | haki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
覇気はき
haki
nhuệ khí, sinh khí mạnh mẽ; tham vọng vươn lên, hoài bão lớn
- 1danh từ nhuệ khí, sinh khí mạnh mẽ, tinh thần xông xáospirit; drive; vigour
- 2danh từ tham vọng vươn lên, hoài bão lớnambition; aspiration