Từ vựng

覆う (おおう, oou) nghĩa là gì?

覆う (おおう, oou) trong tiếng Nhật nghĩa là che phủ, giấu kín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおおう
Romajioou
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おおう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoou

che phủ, giấu kín

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to cover; to hide; to conceal

Câu ví dụ

  • Ngọn núi bị tuyết trắng bao phủ.

  • Cô ấy lấy hai tay che mặt.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.