Từ vựng
要 (かなめ, kaname) nghĩa là gì?
要 (かなめ, kaname) trong tiếng Nhật nghĩa là chốt xoay, đinh chốt của quạt xếp; điểm then chốt, trọng điểm cốt yếu, nền tảng; cây hồng quang trong họ hoa hồng.
| Cách đọc | かなめ |
|---|---|
| Romaji | kaname |
| Từ loại | danh từ |
要かなめ
kaname
chốt xoay, đinh chốt của quạt xếp; điểm then chốt, trọng điểm cốt yếu, nền tảng; cây hồng quang trong họ hoa hồng
- 1danh từ chốt xoay, đinh chốt của quạt xếppivot
- 2danh từ điểm then chốt, trọng điểm cốt yếu, nền tảngvital point; cornerstone; keystone
- 3danh từ cây hồng quang trong họ hoa hồngJapanese photinia