Từ vựng

西独 (せいどく, seidoku) nghĩa là gì?

西独 (せいどく, seidoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử, viết tắt) Tây Đức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいどく
Romajiseidoku
Từ loạidanh từ
せいどく
seidoku

(lịch sử, viết tắt) Tây Đức

  1. 1danh từ (lịch sử, viết tắt) Tây ĐứcWest Germany (1949-1990)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.