Từ vựng
西方 (せいほう, seihou) nghĩa là gì?
西方 (せいほう, seihou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương tây, hướng tây; (viết tắt, Phật giáo) cõi Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà; (võ thuật) võ sĩ đứng phía tây trong trận đấu.
| Cách đọc | せいほう |
|---|---|
| Romaji | seihou |
| Từ loại | danh từ |
西方せいほう
seihou
phương tây, hướng tây; (viết tắt, Phật giáo) cõi Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà; (võ thuật) võ sĩ đứng phía tây trong trận đấu
- 1danh từ phương tây, hướng tâywestern direction
- 2danh từ (viết tắt, Phật giáo) cõi Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di ĐàWestern Pure Land (Amitabha's Buddhist paradise)
- 3danh từ (võ thuật) võ sĩ đứng phía tây trong trận đấuwestern fighter in a match (e.g. sumo)