Từ vựng
襟巻き (えりまき, erimaki) nghĩa là gì?
襟巻き (えりまき, erimaki) trong tiếng Nhật nghĩa là khăn quàng cổ giữ ấm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えりまき |
|---|
| Romaji | erimaki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
襟巻きえりまき
erimaki
khăn quàng cổ giữ ấm
- 1danh từ khăn quàng cổ giữ ấmscarf (esp. one worn for warmth); muffler
Còn viết: 襟巻、えり巻き