Từ vựng

褒賞 (ほうしょう, houshou) nghĩa là gì?

褒賞 (ほうしょう, houshou) trong tiếng Nhật nghĩa là phần thưởng khích lệ, sự khen thưởng công trạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうしょう
Romajihoushou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほうしょう
houshou

phần thưởng khích lệ, sự khen thưởng công trạng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phần thưởng khích lệ, sự khen thưởng công trạngprize; award; reward

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.