Từ vựng
製薬 (せいやく, seiyaku) nghĩa là gì?
製薬 (せいやく, seiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sản xuất dược phẩm, bào chế thuốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいやく |
|---|
| Romaji | seiyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
製薬せいやく
seiyaku
sản xuất dược phẩm, bào chế thuốc
- 1danh từ · tính từ の sản xuất dược phẩm, bào chế thuốcmedicine manufacture; drug manufacture