Từ vựng
製糖 (せいとう, seitou) nghĩa là gì?
製糖 (せいとう, seitou) trong tiếng Nhật nghĩa là sản xuất đường.
| Cách đọc | せいとう |
|---|---|
| Romaji | seitou |
| Từ loại | danh từ |
製糖せいとう
seitou
sản xuất đường
- 1danh từ sản xuất đườngsugar manufacture
Từ vựng
製糖 (せいとう, seitou) trong tiếng Nhật nghĩa là sản xuất đường.
| Cách đọc | せいとう |
|---|---|
| Romaji | seitou |
| Từ loại | danh từ |
sản xuất đường