Từ vựng

叩く (はたく, hataku) nghĩa là gì?

叩く (はたく, hataku) trong tiếng Nhật nghĩa là phủi, đập, vỗ; tiêu sạch tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはたく
Romajihataku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はたく
N1 · ước tính theo khung JLPThataku

phủi, đập, vỗ; tiêu sạch tiền

Câu ví dụ

  • Tôi đã phủi bụi trên áo bằng tay.

  • Tôi đã tiêu sạch ví tiền để mua chiếc đồng hồ đắt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.