Từ vựng

補欠 (ほけつ, hoketsu) nghĩa là gì?

補欠 (ほけつ, hoketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bổ sung vào chỗ trống, sự lấp chỗ khuyết; người dự khuyết, người thay thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほけつ
Romajihoketsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ほけつ
hoketsu

sự bổ sung vào chỗ trống, sự lấp chỗ khuyết; người dự khuyết, người thay thế

  1. 1danh từ · tính từ の sự bổ sung vào chỗ trống, sự lấp chỗ khuyếtfilling a vacancy; supplementation
  2. 2danh từ người dự khuyết, người thay thế, cầu thủ dự bịsubstitute; deputy; alternate

Còn viết: 補闕

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.